el catedrático
ca
ka
ka
te
te
te
drá
ˈðɾa
dhra
ti
ti
ti
co
ko
ko
sociopáticoemblemáticosintomáticoinformático

Định nghĩa và ý nghĩa của "catedrático"trong tiếng Tây Ban Nha

El catedrático
01

giáo sư, giáo sư chính thức

profesor universitario con el rango académico más alto 
el catedrático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
catedráticos
giống đực số ít
catedrático
giống cái số ít
catedrática
neutral form
profesor titular
Các ví dụ
El catedrático dio una conferencia sobre filosofía moderna. 

Giáo sư đã thuyết trình về triết học hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng