Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El catedrático
01
giáo sư, giáo sư chính thức
profesor universitario con el rango académico más alto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
catedráticos
Các ví dụ
El catedrático dio una conferencia sobre filosofía moderna.
Giáo sư đã thuyết trình về triết học hiện đại.



























