la carpeta
car
kaɾ
kar
pe
ˈpe
pe
ta
ta
ta
careta

Định nghĩa và ý nghĩa của "carpeta"trong tiếng Tây Ban Nha

La carpeta
01

thư mục, bìa hồ sơ

objeto usado para guardar y organizar documentos o archivos 
la carpeta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carpetas
Các ví dụ
Guardé todos los papeles en una carpeta. 

Tôi đã giữ tất cả giấy tờ trong một thư mục.

02

thư mục, thư mục lưu trữ

espacio en la computadora donde se almacenan y organizan archivos 
la carpeta definition and meaning
Các ví dụ
Guardé los documentos en una carpeta del escritorio. 

Tôi đã lưu các tài liệu vào một thư mục trên màn hình nền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng