las ventas
Pronunciation
/bˈɛntas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las ventas
01

bộ phận bán hàng

departamento o área encargada de vender productos o servicios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El informe de ventas está listo.
Báo cáo bán hàng đã sẵn sàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng