el aborto espontáneo
a
a
a
bor
ˈβoɾ
bor
to
to
to
es
es
es
po
po
po
ntá
nta
nta
neo
neo
neo

Định nghĩa và ý nghĩa của "aborto espontáneo"trong tiếng Tây Ban Nha

El aborto espontáneo
01

sẩy thai, sẩy thai tự nhiên

la pérdida natural de un embarazo antes de la semana veinte de gestación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abortos espontáneos
Các ví dụ
Muchas mujeres experimentan un aborto espontáneo en el primer trimestre. 

Nhiều phụ nữ trải qua sẩy thai tự nhiên trong ba tháng đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng