el aborto espontáneo
Pronunciation
/aβˈɔɾto ˌespɔntˈaneo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aborto espontáneo"trong tiếng Tây Ban Nha

El aborto espontáneo
01

sẩy thai, sẩy thai tự nhiên

la pérdida natural de un embarazo antes de la semana veinte de gestación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abortos espontáneos
Các ví dụ
La ecografía confirmó que había habido un aborto espontáneo.
Siêu âm xác nhận đã xảy ra sẩy thai tự nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng