la meditación
me
me
me
di
ði
dhi
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
medicaciónmediciónmediación

Định nghĩa và ý nghĩa của "meditación"trong tiếng Tây Ban Nha

La meditación
01

thiền

práctica de concentración mental para relajar la mente y el cuerpo 
la meditación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La meditación reduce el estrés. 

Thiền làm giảm căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng