la meditación
Pronunciation
/mˌeðitaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "meditación"trong tiếng Tây Ban Nha

La meditación
01

thiền

práctica de concentración mental para relajar la mente y el cuerpo
la meditación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La meditación ayuda a dormir mejor.
Thiền giúp ngủ ngon hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng