Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La meditación
01
thiền
práctica de concentración mental para relajar la mente y el cuerpo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La meditación ayuda a dormir mejor.
Thiền giúp ngủ ngon hơn.



























