Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El masaje
01
xoa bóp, liệu pháp xoa bóp
presión o frotamiento del cuerpo con las manos para relajar los músculos o aliviar dolores
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
masajes
Các ví dụ
Quiero reservar un masaje para mañana.
Tôi muốn đặt một buổi mát-xa cho ngày mai.



























