el masaje
Pronunciation
/masˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "masaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El masaje
01

xoa bóp, liệu pháp xoa bóp

presión o frotamiento del cuerpo con las manos para relajar los músculos o aliviar dolores
el masaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
masajes
Các ví dụ
Quiero reservar un masaje para mañana.
Tôi muốn đặt một buổi mát-xa cho ngày mai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng