Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El análisis de sangre
01
xét nghiệm máu
prueba médica en la que se examina la sangre para diagnosticar enfermedades o controlar la salud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
análisis de sangre
Các ví dụ
El médico pidió un análisis de sangre.
Bác sĩ yêu cầu một xét nghiệm máu.



























