el resfriado
Pronunciation
/rˌesfɾiˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "resfriado"trong tiếng Tây Ban Nha

El resfriado
[gender: masculine]
01

cảm lạnh, cúm nhẹ

enfermedad leve con tos, estornudos y mocos
el resfriado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
resfriados
Các ví dụ
El resfriado pasó después de tres días.
Cảm lạnh đã hết sau ba ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng