Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cáncer
01
ung thư, bệnh ung thư
enfermedad grave caracterizada por el crecimiento descontrolado de células en el cuerpo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cánceres
Các ví dụ
El médico diagnosticó un cáncer de pulmón.
Bác sĩ chẩn đoán ung thư phổi.



























