el cáncer
cán
ˈkɑn
kaan
cer
θeɾ
ther

Định nghĩa và ý nghĩa của "cáncer"trong tiếng Tây Ban Nha

El cáncer
01

ung thư, bệnh ung thư

enfermedad grave caracterizada por el crecimiento descontrolado de células en el cuerpo 
el cáncer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cánceres
Các ví dụ
El médico diagnosticó un cáncer de pulmón. 

Bác sĩ chẩn đoán ung thư phổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng