el analgésico
a
a
a
na
na
na
lgé
ˈlxe
lkhe
si
si
si
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "analgésico"trong tiếng Tây Ban Nha

El analgésico
01

thuốc giảm đau

medicamento que alivia el dolor sin eliminar la causa 
el analgésico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
analgésicos
Các ví dụ
Tomé un analgésico para el dolor de cabeza. 

Tôi đã uống một thuốc giảm đau cho chứng đau đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng