Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la sala de espera
/sˈala ðe espˈɛɾa/
La sala de espera
[gender: feminine]
01
phòng chờ
lugar donde las personas esperan su turno
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salas de espera
Các ví dụ
Hay revistas en la sala de espera.
Có tạp chí trong phòng chờ.



























