el visitante
vi
bi
bi
si
si
si
tan
ˈtan
tan
te
te
te
exultanteasaltanteconstanterelevante

Định nghĩa và ý nghĩa của "visitante"trong tiếng Tây Ban Nha

El visitante
01

khách tham quan, khách tham quan

persona que va a un lugar para ver a alguien o algo 
el visitante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
visitantes
Các ví dụ
Los visitantes llegaron temprano al museo. 

Những người tham quan đã đến bảo tàng sớm.

visitante
01

khách, thăm

que pertenece al equipo o grupo que juega o está en un lugar fuera de su casa 
visitante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
visitante
giống đực số nhiều
visitantes
giống cái số ít
visitante
giống cái số nhiều
visitantes
Các ví dụ
El equipo visitante ganó el partido. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng