Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la estación de bomberos
/ˌestaθjˈɔn de βɔmbˈɛɾɔs/
La estación de bomberos
01
trạm cứu hỏa
lugar donde trabajan y se organizan los bomberos y sus equipos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estaciones de bomberos
Các ví dụ
La estación de bomberos recibió una nueva llamada.
Trạm cứu hỏa đã nhận được một cuộc gọi mới.



























