el incendio
in
in
in
cend
ˈθend
thend
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "incendio"trong tiếng Tây Ban Nha

El incendio
01

hỏa hoạn, lửa

fuego descontrolado que destruye bienes o espacios 
el incendio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
incendios
Các ví dụ
El incendio destruyó varias casas en el vecindario. 

Đám cháy đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong khu phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng