el incendio
Pronunciation
/inθˈɛndjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "incendio"trong tiếng Tây Ban Nha

El incendio
[gender: masculine]
01

hỏa hoạn, lửa

fuego descontrolado que destruye bienes o espacios
el incendio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
incendios
Các ví dụ
Un incendio forestal se extendió por la montaña.
Một vụ cháy rừng đã lan rộng khắp ngọn núi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng