el bombero
Pronunciation
/bɔmbˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombero"trong tiếng Tây Ban Nha

El bombero
01

lính cứu hỏa, nhân viên cứu hỏa

persona que apaga incendios y rescata a la gente en emergencias
el bombero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bomberos
Các ví dụ
El bombero salvó a un niño del edificio en llamas.
Lính cứu hỏa đã cứu một đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng