el tobogán
to
to
to
bogán
ˈβoɣan
boghan
capitánmazapánhuracántulipán

Định nghĩa và ý nghĩa của "tobogán"trong tiếng Tây Ban Nha

El tobogán
01

cầu trượt

estructura inclinada por donde se deslizan los niños para jugar 
el tobogán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
toboganes
Các ví dụ
El parque tiene un tobogán muy alto. 

Công viên có một cầu trượt rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng