Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El barniz
01
sơn bóng, sơn bóng
líquido transparente que se aplica a una superficie para protegerla o darle brillo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barnices
Các ví dụ
Debes dejar secar el barniz varias horas.
Bạn phải để sơn bóng khô trong vài giờ.



























