el barniz
Pronunciation
/baɾnˈiθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barniz"trong tiếng Tây Ban Nha

El barniz
01

sơn bóng, sơn bóng

líquido transparente que se aplica a una superficie para protegerla o darle brillo
el barniz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barnices
Các ví dụ
Debes dejar secar el barniz varias horas.
Bạn phải để sơn bóng khô trong vài giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng