el barniz
bar
baɾ
bar
niz
ˈniθ
nith
actrizperdiztamiztapiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "barniz"trong tiếng Tây Ban Nha

El barniz
01

sơn bóng, sơn bóng

líquido transparente que se aplica a una superficie para protegerla o darle brillo 
el barniz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barnices
Các ví dụ
Apliqué una capa de barniz a la mesa de madera. 

Tôi đã phủ một lớp sơn bóng lên bàn gỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng