la grúa
Pronunciation
/ɡɾˈua/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grúa"trong tiếng Tây Ban Nha

La grúa
01

cần cẩu, máy cẩu

máquina grande que sirve para levantar objetos pesados
la grúa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
grúas
Các ví dụ
La grúa puede levantar cargas muy pesadas.
Cần cẩu có thể nâng những tải trọng rất nặng.
02

xe cứu hộ, xe kéo

vehículo equipado para remolcar o levantar otros vehículos
la grúa definition and meaning
Các ví dụ
La grúa llegó rápidamente al lugar del accidente.
Xe cứu hộ đã đến nhanh chóng tại hiện trường vụ tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng