la cinta aislante
cin
ˈθin
thin
ta
ta
ta
ais
ajs
ays
lan
lan
lan
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinta aislante"trong tiếng Tây Ban Nha

La cinta aislante
01

băng cách điện, băng dính cách điện

una cinta adhesiva resistente al calor y a la electricidad, usada para aislar cables y empalmes eléctricos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Cintas aislantes
Các ví dụ
Usé cinta aislante para fijar el cable a la pared. 

Tôi đã sử dụng băng cách điện để cố định cáp vào tường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng