Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
las gafas de seguridad
/ɡˈafas ðe sˌeɣuɾiðˈad/
Las gafas de seguridad
01
kính bảo hộ
unas gafas protectoras que cubren los ojos para evitar lesiones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gafas de seguridad
Các ví dụ
Estas gafas de seguridad son antiempañantes.
Những chiếc kính bảo hộ này có khả năng chống mờ.



























