Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La discoteca
01
câu lạc bộ đêm, vũ trường
lugar donde la gente va a bailar y escuchar música en la noche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
discotecas
Các ví dụ
Me gusta la música que ponen en la discoteca.
Tôi thích âm nhạc mà họ chơi ở vũ trường.



























