el estadio de fútbol
es
es
es
tad
ˈtað
tadh
io
jo
yo
de
ðe
dhe
fút
fut
foot
bol
βol
bol

Định nghĩa và ý nghĩa của "estadio de fútbol"trong tiếng Tây Ban Nha

El estadio de fútbol
01

sân vận động bóng đá, sân bóng đá

lugar grande con gradas donde se juegan partidos de fútbol y asisten espectadores 
el estadio de fútbol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estadios de fútbol
Các ví dụ
El estadio de fútbol está lleno de aficionados. 

Sân vận động bóng đá đầy ắp người hâm mộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng