la catedral
ca
ka
ka
ted
ˈteð
tedh
ral
ɾal
ral
Portugalterminalcorporaltemporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "catedral"trong tiếng Tây Ban Nha

La catedral
01

nhà thờ chính tòa, thánh đường

iglesia principal de una diócesis donde reside el obispo 
la catedral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
catedrales
Các ví dụ
La catedral está en el centro de la ciudad. 

Nhà thờ chính tòa nằm ở trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng