la catedral
Pronunciation
/kˌateðɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "catedral"trong tiếng Tây Ban Nha

La catedral
[gender: feminine]
01

nhà thờ chính tòa, thánh đường

iglesia principal de una diócesis donde reside el obispo
la catedral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
catedrales
Các ví dụ
La catedral fue construida en el siglo XII.
Nhà thờ chính tòa được xây dựng vào thế kỷ XII.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng