el algodón
al
al
al
godón
ˈɣoðon
ghodhon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "algodón"trong tiếng Tây Ban Nha

El algodón
01

bông

fibra natural que se usa para hacer telas y ropa 
el algodón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La camisa está hecha de algodón. 

Chiếc áo sơ mi được làm từ bông.

02

bông, cây bông

planta de la que se extrae la fibra para hacer telas 
el algodón definition and meaning
Các ví dụ
El algodón crece en regiones cálidas. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng