el cremallera
cre
kɾe
kre
ma
ma
ma
lle
ˈʝe
ye
ra
ɾa
ra
madrigueracualquieraespumaderaborrachera

Định nghĩa và ý nghĩa của "cremallera"trong tiếng Tây Ban Nha

El cremallera
01

dây kéo, khóa kéo

cierre de ropa formado por dientes que se enganchan y desenganchan 
el cremallera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cremalleras
Các ví dụ
La chaqueta tiene una cremallera metálica. 

Chiếc áo khoác có một dây kéo kim loại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng