la muñequera
Pronunciation
/mˌuɲekˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muñequera"trong tiếng Tây Ban Nha

La muñequera
01

vòng đeo cổ tay, bảo vệ cổ tay

una banda o protección que se lleva alrededor de la muñeca
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muñequeras
Các ví dụ
Se puso la muñequera de identificación para entrar al concierto.
Anh ấy đeo muñequera nhận dạng để vào buổi hòa nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng