la muñequera
mu
mu
moo
ñe
ɲe
nie
que
ˈke
ke
ra
ɾa
ra
rodilleracarreteratobilleracartelera

Định nghĩa và ý nghĩa của "muñequera"trong tiếng Tây Ban Nha

La muñequera
01

vòng đeo cổ tay, bảo vệ cổ tay

una banda o protección que se lleva alrededor de la muñeca 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muñequeras
Các ví dụ
Compró una muñequera con el logo de su grupo de música favorito. 

Cô ấy đã mua một vòng đeo tay có logo của ban nhạc yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng