Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La muñequera
01
vòng đeo cổ tay, bảo vệ cổ tay
una banda o protección que se lleva alrededor de la muñeca
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muñequeras
Các ví dụ
Compró una muñequera con el logo de su grupo de música favorito.
Cô ấy đã mua một vòng đeo tay có logo của ban nhạc yêu thích của mình.



























