el bikini
bi
bi
bi
ki
ˈki
ki
ni
ni
ni
biquiniMartiniminifetuchini

Định nghĩa và ý nghĩa của "bikini"trong tiếng Tây Ban Nha

El bikini
01

bộ đồ tắm hai mảnh cho phụ nữ

un traje de baño de dos piezas para mujer 
el bikini definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bikinis
Các ví dụ
Se puso el bikini nuevo para tomar el sol en la playa. 

Cô ấy mặc bikini mới để tắm nắng trên bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng