el bañador
ba
ba
ba
ña
ɲa
nia
dor
ˈðoɾ
dhor
tiradortemblorecuadorpodador

Định nghĩa và ý nghĩa của "bañador"trong tiếng Tây Ban Nha

El bañador
01

quần bơi, đồ bơi

prenda de ropa para nadar que usan los hombres 
el bañador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bañadores
giống đực số ít
bañador
giống cái số ít
bañador
neutral form
traje de baño
Các ví dụ
Compré un bañador nuevo para la playa. 

Tôi đã mua một đồ bơi mới cho bãi biển.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng