el bañador
Pronunciation
/bˌaɲaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bañador"trong tiếng Tây Ban Nha

El bañador
[gender: masculine]
01

quần bơi, đồ bơi

prenda de ropa para nadar que usan los hombres
el bañador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bañadores
Các ví dụ
Necesito un bañador cómodo para nadar.
Tôi cần một đồ bơi thoải mái để bơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng