la medalla
me
me
me
da
ˈða
dha
lla
ʎa
lia
murallapantallatoallavalla

Định nghĩa và ý nghĩa của "medalla"trong tiếng Tây Ban Nha

La medalla
01

huy chương, huân chương

pieza, generalmente de metal, que se da como premio o reconocimiento por un logro, mérito o participación 
la medalla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medallas
Các ví dụ
Ganó una medalla de oro en los Juegos Olímpicos. 

Anh ấy đã giành được một huy chương vàng tại Thế vận hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng