la gorra
Pronunciation
/ɡˈɔra/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gorra"trong tiếng Tây Ban Nha

La gorra
01

mũ lưỡi trai

tipo de sombrero con visera que se usa para protegerse del sol
la gorra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gorras
Các ví dụ
¿ Dónde está mi gorra?
Mũ lưỡi trai của tôi ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng