las gafas
Pronunciation
/ɡˈafas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gafas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las gafas
[gender: feminine]
01

kính, kính mắt

objeto que se usa para ver mejor o para proteger los ojos
las gafas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gafas
Các ví dụ
Las gafas están sobre la mesa.
Kính ở trên bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng