el calzoncillo
cal
kal
kal
zon
θon
thon
ci
ˈθi
thi
llo
ʎo
lio
carboncillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "calzoncillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El calzoncillo
01

quần lót

prenda de ropa interior masculina que cubre desde la cintura hasta la parte superior de las piernas 
el calzoncillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
calzoncillos
Các ví dụ
Él compró unos calzoncillos nuevos esta semana. 

Anh ấy đã mua quần lót mới tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng