el sujetador
su
su
soo
je
xe
khe
ta
ta
ta
dor
ˈðoɾ
dhor
recogedorcolocadorexpositorcantautor

Định nghĩa và ý nghĩa của "sujetador"trong tiếng Tây Ban Nha

El sujetador
01

áo lót ngực, áo lót ngực

prenda de ropa interior que usan las mujeres para sostener el pecho 
el sujetador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sujetadores
Các ví dụ
Ella compró un sujetador nuevo para la fiesta. 

Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng