el blazer
bla
ˈble
ble
zer
θeɾ
ther
bannerplacertallercorrer

Định nghĩa và ý nghĩa của "blazer"trong tiếng Tây Ban Nha

El blazer
01

áo blazer

una chaqueta formal pero menos estructurada que la de un traje, a menudo con botones metálicos 
el blazer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
blazers
Các ví dụ
Se puso el blazer azul marino sobre una camiseta blanca. 

Anh ấy mặc chiếc blazer xanh hải quân lên trên một chiếc áo phông trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng