el albornoz
Pronunciation
/ˌalβɔɾnˈɔθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "albornoz"trong tiếng Tây Ban Nha

El albornoz
[gender: masculine]
01

áo choàng tắm, áo choàng

prenda de tela que se usa después de bañarse
el albornoz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
albornoces
Các ví dụ
Compré un albornoz suave y cómodo.
Tôi đã mua một chiếc áo choàng tắm mềm mại và thoải mái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng