el albornoz
al
al
al
bor
βoɾ
bor
noz
ˈnoθ
noth
portavozaltavozarrozvoz

Định nghĩa và ý nghĩa của "albornoz"trong tiếng Tây Ban Nha

El albornoz
01

áo choàng tắm, áo choàng

prenda de tela que se usa después de bañarse 
el albornoz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
albornoces
Các ví dụ
Me puse el albornoz después de la ducha. 

Tôi mặc áo choàng tắm sau khi tắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng