el traje
Pronunciation
/tɾˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "traje"trong tiếng Tây Ban Nha

El traje
[gender: masculine]
01

bộ com lê

conjunto de ropa formal que incluye chaqueta y pantalón
el traje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trajes
Các ví dụ
El vendedor ayudó a escoger el mejor traje.
Người bán hàng đã giúp chọn bộ vest tốt nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng