el pantalón
pan
pan
pan
ta
ta
ta
lón
lon
lon
divisiónvotaciónbotellónpimentón

Định nghĩa và ý nghĩa của "pantalón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pantalón
01

quần

prenda de vestir que cubre desde la cintura hasta los pies, separada en dos partes para cada pierna 
el pantalón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pantalones
Các ví dụ
Compré un pantalón nuevo para el trabajo. 

Tôi đã mua một quần mới cho công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng