Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bota de fútbol
01
calzado deportivo con tacos diseñado para jugar al fútbol
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
botas de fútbol
Các ví dụ
El delantero estrenó botas de fútbol en el partido.
LanGeek



























