Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bota de agua
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
botas de agua
Các ví dụ
María entró en casa, colgó su paraguas y su impermeable, y se quitó las botas de agua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -