la bota de agua
bo
ˈbo
bo
ta
ta
ta
de
ðe
dhe
ag
agh
ua
wa
va

Định nghĩa và ý nghĩa của "bota de agua"trong tiếng Tây Ban Nha

La bota de agua
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
botas de agua
Các ví dụ
María entró en casa, colgó su paraguas y su impermeable, y se quitó las botas de agua. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng