el cobre
cob
ˈkob
kob
re
ɾe
re
cofre

Định nghĩa và ý nghĩa của "cobre"trong tiếng Tây Ban Nha

El cobre
01

đồng, đồng

metal de color rojizo, conductor de electricidad y calor, usado en cables, monedas y utensilios 
el cobre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los cables están hechos de cobre. 

Các dây cáp được làm từ đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng