la margarita
mar
maɾ
mar
ga
ɣa
gha
ri
ˈɾi
ri
ta
ta
ta
mariquitaseñoritacentralitachiquita

Định nghĩa và ý nghĩa của "margarita"trong tiếng Tây Ban Nha

La margarita
01

cúc trắng, hoa cúc

flor blanca con pétalos finos y un centro amarillo 
la margarita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
margaritas
Các ví dụ
La margarita crece en el jardín. 

Hoa cúc mọc trong vườn.

02

margarita

un cóctel hecho con tequila, triple sec y jugo de lima o limón, servido con sal en el borde del vaso 
la margarita definition and meaning
Các ví dụ
Pedí una margarita congelada en la playa. 

Tôi đã gọi một ly margarita đông lạnh trên bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng