la margarita
Pronunciation
/mˌaɾɣaɾˈita/

Định nghĩa và ý nghĩa của "margarita"trong tiếng Tây Ban Nha

La margarita
[gender: feminine]
01

cúc trắng, hoa cúc

flor blanca con pétalos finos y un centro amarillo
la margarita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
margaritas
Các ví dụ
Las margaritas tienen un centro amarillo.
Hoa cúc có một trung tâm màu vàng.
02

margarita

un cóctel hecho con tequila, triple sec y jugo de lima o limón, servido con sal en el borde del vaso
la margarita definition and meaning
Các ví dụ
La margarita es un cóctel clásico mexicano.
Margarita là một loại cocktail cổ điển của Mexico.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng