el narciso
nar
naɾ
nar
ci
ˈθi
thi
so
so
so
hechizoconcisoprecisopermiso

Định nghĩa và ý nghĩa của "narciso"trong tiếng Tây Ban Nha

El narciso
01

thủy tiên, hoa thủy tiên vàng

una planta bulbosa con flores amarillas o blancas, a menudo con una corona central en forma de trompeta 
el narciso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
narcisos
Các ví dụ
Los narcisos amarillos anuncian la llegada de la primavera. 

Những bông thủy tiên vàng báo hiệu mùa xuân đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng