el árbol
Pronunciation
/ˈaɾβɔl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "árbol"trong tiếng Tây Ban Nha

El árbol
[gender: masculine]
01

cây, cây

planta grande con tronco y ramas que crece en la tierra
el árbol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
árboles
Các ví dụ
El árbol da sombra en el verano.
Cây cho bóng mát vào mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng