el huracán
hu
u
oo
racán
ˈɾakan
rakan
capitánmazapántobogántulipán

Định nghĩa và ý nghĩa của "huracán"trong tiếng Tây Ban Nha

El huracán
01

bão, cơn bão nhiệt đới

viento muy fuerte que forma una tormenta tropical giratoria 
el huracán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
huracanes
Các ví dụ
El huracán causó muchos daños en la ciudad. 

Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại trong thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng