el huracán
Pronunciation
/ˌuɾakˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "huracán"trong tiếng Tây Ban Nha

El huracán
[gender: masculine]
01

bão, cơn bão nhiệt đới

viento muy fuerte que forma una tormenta tropical giratoria
el huracán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
huracanes
Các ví dụ
El viento del huracán rompió ventanas y techos.
Gió của cơn bão đã làm vỡ cửa sổ và mái nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng