el hielo
Pronunciation
/jˈelo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hielo"trong tiếng Tây Ban Nha

El hielo
[gender: masculine]
01

băng

agua congelada en estado sólido por efecto del frío
el hielo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hielos
Các ví dụ
El hielo se derrite al sol.
Băng tan dưới ánh mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng