la lluvia
lluv
ˈʎuβ
lioob
ia
ja
ya
alubia

Định nghĩa và ý nghĩa của "lluvia"trong tiếng Tây Ban Nha

La lluvia
01

mưa

agua que cae desde las nubes en forma de gotas 
la lluvia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lluvia cae durante la noche. 

Mưa rơi trong đêm.

02

cơn mưa, trận mưa

gran cantidad de algo que ocurre rápidamente y de forma intensa 
Các ví dụ
Recibimos una lluvia de correos electrónicos ayer. 

Hôm qua chúng tôi nhận được cơn mưa email.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng