la aurora
au
aw
ro
ˈɾɔ
raw
ra
ɾa
ra
mejoraseñorafloraahora

Định nghĩa và ý nghĩa của "aurora"trong tiếng Tây Ban Nha

La aurora
01

- 

la aurora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
auroras
Các ví dụ
La aurora se enrojeció en el cielo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng