la costa
cos
ˈkos
kos
ta
ta
ta
castacostracestacorta

Định nghĩa và ý nghĩa của "costa"trong tiếng Tây Ban Nha

La costa
01

bờ biển, ven biển

zona de tierra que está junto al mar 
la costa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
costas
Các ví dụ
Vivimos cerca de la costa. 

Chúng tôi sống gần bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng