la colina
co
ko
ko
li
ˈli
li
na
na
na
cocinacalina

Định nghĩa và ý nghĩa của "colina"trong tiếng Tây Ban Nha

La colina
01

đồi

elevación de tierra más pequeña que una montaña 
la colina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colinas
Các ví dụ
Subimos a la colina para ver el paisaje. 

Chúng tôi leo lên đồi để ngắm cảnh quan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng